|
Ethyl 2-((5-chloropyridin-2-yl) amino) -2-oxoacetate hydrochloride
|
|
Tên sản phẩm:
|
Ethyl 2-((5-chloropyridin-2-yl) amino) -2-oxoacetate hydrochloride
|
|
Từ đồng nghĩa:
|
Ethanediamideimpuritychcl; aceticacid, 2 - [(5-chloro-2-pyridinyl) amino] -2-oxo-, ethylester, hydrochloride (1: 1);
ethyl2- (5-methylpyridin-2-ylamino) -2-oxoacetate; 2-[(5-chloropyridin-2-yl) amino] -2-oxchemicalbookoacetyacidethylentermonohydrochloride; Ethyl2-((5-chloropyridin-2-yl) amino) -2-oxoacetatehydrochloride; Ethyl [(5-chloropyridin-2-yl) carbamoyl] formatehydrochloride; edoxabanimpurities3; edoxaban-3 |
|
CAS:
|
1243308-37-3
|
|
MF:
|
C9H10Cl2N2O3
|
|
MW:
|
265.09
|
|
Einecs:
|
860-082-6
|
Ethyl 2-((5-chloropyridin-2-yl) amino) -2-oxoacetate hydrochloride
|
Độ hòa tan
|
Hòa tan trong dimethyl sulfoxide (DMSO)
|
|
Nhiệt độ lưu trữ.
|
Lưu trữ ở nhiệt độ phòng ở nơi khô ráo
|
|
Hình thức
|
chất rắn
|
|
Màu sắc
|
Trắng
|
Cách sử dụng
|
Sử dụng
|
Impurance C (Hydrochloride) (CAS số: 1243308-37-3) chủ yếu được sử dụng như một chất tham chiếu và tiêu chuẩn tạp chất trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Trong quá trình sản xuất của Edoxaban (một loại thuốc chống đông máu mới), nó được sử dụng để theo dõi độ tinh khiết của quá trình tổng hợp thuốc, đảm bảo rằng nội dung của tạp chất này trong sản phẩm hoàn chỉnh đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu điều tiết. Trong khi đó, trong các nghiên cứu về độ ổn định của thuốc, tạp chất này có thể giúp đánh giá liệu Edoxaban có suy giảm trong quá trình lưu trữ và vận chuyển hay không và mức độ suy thoái, cung cấp một cơ sở quan trọng để kiểm soát chất lượng, xác minh hiệu quả và an toàn của thuốc và phục vụ như một chất phụ trợ để đảm bảo an toàn cho edoxaban trong sử dụng lâm sàng.
|
Chú phổ biến: ethyl 2-((5-chloropyridin-2-yl) amino) -2-oxoacetate hydrochloride CAS số:1243308-37-3, Trung Quốc, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy, tùy chỉnh, bán buôn