-
(S) -3- (methylamino) -1- (2-Thienyl) -1-propanol CAS: 11...CAS: 116539-55-0. MF: C₈H₁₃NOS. MW: 171,26. EINECS: 601-437-5. Đơn giá: 85USD/kg Giá lịch sử chỉ để tham khảo. Các trích dẫn thực tế sẽ chiếm ưu thế..
-
3-Amino-4,5-Dimethylisoxazole CAS:13999-39-8CAS:13999 - 39 - 8. MF:C₅H₈N₂O. MW: 112,13. EINECS:237 - 802 - 7. Đơn giá: 1160 USD/KG(Giá lịch sử chỉ mang tính chất tham khảo. Báo giá thực tế sẽ được áp dụng.).
-
1 - Bromo - 2 - Ethoxymethyl - 4 - Hydroxymethylbenzen CA...CAS:1255948-71-0. MF:C10H13BrO2. MW: 245,11. Giá:1050 USD/kg (giá tham chiếu lịch sử cho lô thương mại; báo giá thực tế chiếm ưu thế).
-
Axit 4-bromo-3-ethoxymethyl-benzoic Axit Ethyl CAS: 94834...CAS :948349-66-4. MF:C12H15BrO3. MW: 287,15. Giá:1000 USD/kg (giá tham chiếu lịch sử cho lô thương mại; báo giá thực tế chiếm ưu thế).
-
1-((4-fluorophenyl) Carbamoyl) cyclopropanecarboxylic Aci...CAS: 849217-48-7. MF: C11H10FNO3. MW: 223.2. EINECS: 1592732-453-0.
-
4-methyl-3-[[4- (3-pyridinyl) -2-pyrimidinyl] amino] axit...CAS: 621569-94-0. MF: C17H14N4O2. MW: 306.32. Einecs: 629-968-8.
-
N - (2-chloro-6-methylphenyl) -2-[(6-chloro-2-methyl-4-py...CAS: 302964-08-5. MF: C16H13Cl2N5OS. MW: 394,28. EINECS: 695-686-7.
-
2 - amino - n- (2-chloro-6-methylphenyl) thiazole-5-carbo...CAS: 302964-24-5. MF: C11H10Cln3oSMW: 267,73. Einecs: 1806241-263-5.
-
Dasatinib monohydrate CAS số:863127-77-9CAS: 863127-77-9. MF: C22H28CLN7O3S. MW: 506.02. EINECS: 638-874-6.
-
Pyrimidinetetramine sulfate CAS số:5392-28-9CAS: 5392-28-9. MF: C4H10N6O4S. MW: 238,22. EINECS: 226-393-0.
-
4-chloro-6,7-dimethoxyquinoline CAS số:35654-56-9CAS: 35654-56-9. MF: C11H10ClNO2. MW: 223,66. EINECS: 676-028-8.
Chúng tôi nổi tiếng là một trong những nhà sản xuất và nhà cung cấp trung gian hàng đầu khác tại Trung Quốc. Nhà máy của chúng tôi cung cấp chất lượng cao các chất trung gian khác được sản xuất tại Trung Quốc với giá cả cạnh tranh. Chào mừng bạn đến liên hệ với chúng tôi cho dịch vụ bán buôn.